KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
12/04 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
26-04
2026
Heracles Almelo
Volendam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
FC Zwolle
Heracles Almelo
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Telstar
Heracles Almelo
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
26-04
2026
NAC Breda
Ajax Amsterdam
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
Ajax Amsterdam
PSV Eindhoven
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Ajax Amsterdam
FC Utrecht
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Heracles Almelo và Ajax Amsterdam vào 02:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Aaron BouwmanMika Godts
84'
Oliver EdvardsenSteven Berghuis
84'
Sean SteurOscar Gloukh
80'
Takehiro Tomiyasu
Alec Van Hoorenbeeck
77'
76'
Takehiro Tomiyasu
Walid Ould Chikh
75'
66'
Takehiro TomiyasuKo Itakura
Walid Ould ChikhIvan Mesik
65'
Djevencio van der KustJannes Luca Wieckhoff
55'
Erik AhlstrandTristan van Gilst
55'
Luka KulenovicNaci Unuvar
55'
47'
Steven BerghuisOscar Gloukh
Sava-Arangel CesticThomas Bruns
46'
17'
Steven BerghuisWout Weghorst
16'
Mika GodtsJorthy Mokio

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
Pasveer R.
Paes M.
26
24
Mesik I.
Gaaei A.
3
18
Van Hoorenbeeck A.
Sutalo J.
37
4
Mirani D.
Baas Y.
15
3
Wieckhoff J.
Rosa L.
2
32
S.Scheperman
Gloukh O.
10
10
Bruns T.
Itakura K.
4
9
Unuvar N.
Mokio J.
24
8
Engels M.
Berghuis S.
23
17
T.van Gilst
Weghorst W.
25
25
Zeefuik L.
Godts M.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.7
2.6Bàn thua1.3
16.1Bị sút trúng mục tiêu12.3
3.7Phạt góc3.8
1.9Thẻ vàng1.4
15.1Phạm lỗi9.8
43.1%Kiểm soát bóng54.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%15%1~1513%12%
22%13%16~3010%7%
15%23%31~4521%16%
18%20%46~6017%31%
18%11%61~7510%12%
15%15%76~9026%18%