KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
12/04 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
19-04
2026
D. Concepcion
La Serena
7 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
26-04
2026
La Serena
Huachipato
14 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
18-05
2026
Palestino
La Serena
36 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
19-04
2026
Everton CD
Universidad de Chile
7 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-04
2026
Everton CD
Cobresal
15 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
18-05
2026
D. Concepcion
Everton CD
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Serena và Everton CD vào 02:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Benjamin Berrios
Angelo Jose Henriquez IturraDiego Rubio Kostner
90+2'
Felipe Chamorro
90+1'
Sebastian Diaz
89'
88'
Cristobal ChadwickLucas Soto
75'
Felipe VillagranBraian Martinez
Sebastian DiazJoaquin Gutierrez
75'
Felipe Chamorro
75'
Nicolas Marcelo StefanelliMatias Nicolas Marin Vega
59'
46'
Santiago LondonoNicolas Montiel
46'
Julián AlfaroEmiliano Maximo Ramos Aviles
45+3'
Emiliano Maximo Ramos Aviles
Matias Nicolas Marin Vega
45'
43'
Braian Martinez
Jeisson Vargas
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
1
Lanzillotta F.
Gonzalez I.
117
Yahir Salazar
Lucas Soto
3533
Delgado R.
Magallanes H.
42
Andrés Zanini
Oyarzun D.
2421
Gutierrez B.
Baeza N.
1423
Marin M.
Martinez B.
294
Mac Allister F.
Moya J.
710
Vargas J.
Berrios B.
2114
Chamorro F.
Emiliano Maximo Ramos Aviles
1116
Gutierrez Jara J. I.
Medina A.
1011
Rubio D.
Montiel N.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 18% | 1~15 | 10% | 2% |
| 8% | 16% | 16~30 | 3% | 11% |
| 29% | 10% | 31~45 | 10% | 26% |
| 20% | 18% | 46~60 | 17% | 15% |
| 11% | 13% | 61~75 | 19% | 20% |
| 20% | 21% | 76~90 | 37% | 24% |