KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BSSC
Cách đây
16-04
2026
Juventude
Chapecoense SC
4 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
19-04
2026
CRB
Juventude
7 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
23-04
2026
Sao Paulo
Juventude
11 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
20-04
2026
Goias
Cuiaba
8 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
23-04
2026
Goias
Cruzeiro (MG)
11 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
27-04
2026
Sao Bernardo
Goias
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Juventude và Goias vào 02:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Allan Victor Oliveira Mota
83'
RayAlan Kardec de Sousa Pereira
82'
80'
Djalma Antonio da Silva FilhoNicolas Vichiatto Da Silva
Leo IndioLuan Martins
75'
67'
Bruno Savio da SilvaCarlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
67'
Lucas Ribeiro Dos SantosGeirton Marques Aires
Alisson Pelegrini SafiraRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
66'
Lucas MineiroRai dos Reis Ramos
66'
Alan Kardec de Sousa Pereira
60'
55'
Esli Garcia
54'
Esli Garcia
46'
Pedro JunqueiraLucas Rafael Araujo Lima
46'
Esli GarciaAnselmo Ramon Alves Erculano
43'
Rodrigo Soares
43'
Rodrigo Soares
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
39'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-3-2 Khách
93
Jandrei
Tadeu
2347
Marcos Paulo
Rodrigo Soares
24
Messias
Luiz Felipe
334
Rodrigo Sam
Luis Fellipe Campos Doria
256
Wadson
Nicolas Vichiatto
644
Mandaca
Filipe Machado
55
Luan Martins
Lucas Lima
102
Rai dos Reis Ramos
Lourenco
9720
Allanzinho
Gegê
2875
Rai
Cadu
189
Alan Kardec
Anselmo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 18% | 1~15 | 12% | 7% |
| 10% | 10% | 16~30 | 17% | 10% |
| 28% | 16% | 31~45 | 15% | 14% |
| 10% | 14% | 46~60 | 15% | 25% |
| 2% | 14% | 61~75 | 25% | 10% |
| 44% | 28% | 76~90 | 15% | 32% |