KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Canada Canadian Premier League
12/04 02:10
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
20-04
2026
York United FC
Vancouver FC
8 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
26-04
2026
Cavalry FC
York United FC
14 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
01-05
2026
York United FC
Atletico Ottawa
19 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
19-04
2026
HFX Wanderers FC
Pacific FC
6 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-04
2026
Supra Du Quebec
HFX Wanderers FC
13 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
03-05
2026
HFX Wanderers FC
Forge FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa York United FC và HFX Wanderers FC vào 02:10 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Tavio CiccarelliIsaiah Johnston
77'
Marcus Godinho
Luke Singh
68'
63'
Julian AltobelliMax Ferrari
53'
49'
Kareem Sow
Julian AltobelliSteffen Yeates
43'
Gabriel Bitar
38'
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 2.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 16% | 9% |
| 14% | 14% | 16~30 | 18% | 14% |
| 25% | 10% | 31~45 | 20% | 19% |
| 14% | 17% | 46~60 | 22% | 14% |
| 9% | 14% | 61~75 | 4% | 9% |
| 21% | 34% | 76~90 | 18% | 29% |