KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
12/04 03:50
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Minnesota United FC
Portland Timbers
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
San Diego FC
Portland Timbers
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Real Salt Lake
Portland Timbers
20 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
15-04
2026
Cruz Azul
Los Angeles FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-04
2026
Los Angeles FC
San Jose Earthquakes
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-04
2026
Los Angeles FC
Colorado Rapids
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portland Timbers và Los Angeles FC vào 03:50 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Ferney Chara ZamoraKristoffer Velde
90+7'
Kevin KelsyBrandon Bye
90+6'
Kevin KelsyFelipe Andres Mora Aliaga
89'
Ariel LassiterCole Bassett
89'
87'
Ryan Porteous
Kristoffer Velde
82'
76'
Ryan RaposoArtem Smolyakov
Alexander Ernesto Aravena GuzmanAntony Alves Santos
71'
68'
Jacob ShaffelburgDenis Bouanga
Ian SmithJimer Fory
64'
58'
Artem Smolyakov
56'
Marco DelgadoMatthew Evans
56'
Ryan PorteousKenny Nielsen
49'
Jude TerryMatthew Evans
46'
Timothy TillmanMathieu Choiniere
Kristoffer VeldeCole Bassett
32'
30'
Carter CabralThomas Hasal
14'
Matthew Evans
Jimer Fory
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
41
Pantemis J.
Hasal T.
1227
Fory J.
Hollingshead R.
246
A.Bonetig
Nielsen K.
4520
Surman F.
Nkosi Tafari
915
Bye B.
A.Smolyakov
2930
Caicedo J.
Choiniere M.
6617
Bassett C.
Terry J.
2211
Alves Santos A.
Boyd T.
1910
Costa D.
Evans M.
7099
Velde K.
Bouanga Denis
999
Mora F.
Ordaz N.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.2 |
| 20 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 19% | 1~15 | 12% | 19% |
| 12% | 19% | 16~30 | 18% | 3% |
| 31% | 14% | 31~45 | 12% | 34% |
| 7% | 11% | 46~60 | 14% | 11% |
| 14% | 11% | 61~75 | 18% | 15% |
| 21% | 23% | 76~90 | 22% | 15% |