KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL League One
12/04 04:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
15-04
2026
Colorado Rapids
Omaha
3 Ngày
USA L1
Cách đây
19-04
2026
Richmond Kickers
Omaha
7 Ngày
USA L1
Cách đây
03-05
2026
Omaha
Greenville Triumph
21 Ngày
USA L1
Cách đây
20-04
2026
New York Cosmos
Forward Madison FC
8 Ngày
USA L1
Cách đây
03-05
2026
Sarasota Paradise
Forward Madison FC
21 Ngày
USA L1
Cách đây
10-05
2026
AV Alta
Forward Madison FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omaha và Forward Madison FC vào 04:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Josue Aaron Gomez
90'
Laurence Wootton
86'
Brandon Knapp
80'
Pato Botello Faz
78'
51'
Aaron Edwards
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 22% | 10% |
| 15% | 20% | 16~30 | 5% | 12% |
| 17% | 23% | 31~45 | 20% | 25% |
| 14% | 11% | 46~60 | 15% | 12% |
| 9% | 8% | 61~75 | 12% | 16% |
| 28% | 23% | 76~90 | 25% | 22% |