KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bolivia
12/04 04:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
Cách đây
23-04
2026
Blooming
Nacional Potosi
11 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
26-04
2026
Nacional Potosi
San Jose de Oruro
13 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
03-05
2026
Always Ready
Nacional Potosi
20 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
22-04
2026
Universitario De Vinto
Academia del Balompie Boliviano
9 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
25-04
2026
Independiente Petrolero
Universitario De Vinto
13 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
05-05
2026
Universitario De Vinto
Blooming
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nacional Potosi và Universitario De Vinto vào 04:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tommy TobarMaximiliano Nunez
86'
82'
Cuadiay Fernandez M.Julio Lazarte
82'
Victor Hugo Dorrego CoitoBrian Lopez
82'
Straccia Ezequiel FabianHernan Rodriguez
76'
Hernan Rodriguez
Javier GuerraAsaf Patzi
73'
William Alvarez
72'
70'
Jose Adolfo Valencia ArrecheaDaniel Camacho
63'
Marco GómezJoel Calicho
Asaf Patzi
62'
William AlvarezDamian Villalba
58'
Jhojan Arce Pari
58'
Jorge RojasMaicon Stiven Solis Arroyo
46'
Jhojan Arce PariKevin Quiroz
46'
25'
Joel Calicho
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
23
Galindo P.
B.Poveda
14
Asaf Patzi
Lopez B.
433
Demiquel L.
Brayan Calderon
276
Restrepo E.
Torrico D.
1721
Baldomar O.
Torrico J.
1018
Azogue P.
Guilder Cuellar
2122
Hoyos J.
Rodriguez H.
2426
Quiroz K.
Calicho J.
227
Solis M.
Llano R.
999
Damian Villalba
Daniel Camacho
810
Nunez M.
Julio Lazarte
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.5 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.9 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 12% | 10% |
| 11% | 14% | 16~30 | 17% | 16% |
| 20% | 24% | 31~45 | 29% | 11% |
| 14% | 7% | 46~60 | 19% | 17% |
| 16% | 12% | 61~75 | 9% | 20% |
| 25% | 26% | 76~90 | 12% | 23% |