KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đảo Faroe
12/04 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
19-04
2026
AB Argir
KI Klaksvik
7 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
HB Torshavn
KI Klaksvik
14 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag
21 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
19-04
2026
Toftir B68
HB Torshavn
7 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
Vikingur Gotu
Toftir B68
14 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-05
2026
Toftir B68
EB Streymur
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KI Klaksvik và Toftir B68 vào 00:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
David Reynheim
87'
72'
Loick Lespinasse
Arni Frederiksberg
63'
Filip BrattbakkArni Frederiksberg
51'
48'
Sebastian Lau
46'
Hanus Hojgaard
Arni Frederiksberg
35'
Jakup Andreasen
27'
Patrik JohannesenArni Frederiksberg
27'
Jean Carlos Chera
23'
Patrik JohannesenArni Frederiksberg
16'
10'
Latif Issah Ahmed

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.2
0.6Bàn thua2.4
5.8Bị sút trúng mục tiêu13.3
5.5Phạt góc3.5
1.9Thẻ vàng3
12Phạm lỗi0
54.4%Kiểm soát bóng44%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%17%1~1513%14%
15%12%16~300%14%
15%7%31~4518%11%
19%9%46~6022%20%
11%29%61~7513%19%
24%24%76~9031%20%