KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
12/04 04:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
23-04
2026
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco
10 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-04
2026
Deportivo Mixco
Club Aurora
14 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CSD Municipal
Deportivo Mixco
22 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
23-04
2026
CSD Xelaju MC
CD Achuapa
10 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-04
2026
Deportivo Mictlan
CSD Xelaju MC
14 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CSD Xelaju MC
Coban Imperial
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Mixco và CSD Xelaju MC vào 04:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+1'
William CardozaSteven Cardenas
Gabriel ArceChristian Omar Ojeda Ramirez
80'
Nicolas Martinez Vargas
76'
Christian Omar Ojeda Ramirez
74'
Jose BolanosEsteban Garcia
64'
Eliecer Evangelista Quinones TenorioKennedy Rocha
64'
62'
Harim Quezada
Kennedy Rocha
59'
Kener Hairon Lemus MendezEdilson Reyes
57'
56'
Denilson OchaetaRicardo Márquez
38'
Raul Calderon
Nicolas Martinez Vargas
36'
14'
Juan Luis Cardona Luna
Kennedy Rocha
11'
Đội hình
Chủ
Khách
2
Nixson Wilfredo Flores Reyes
Lopez A.
1029
Christian Omar Ojeda Ramirez
Ricardo Márquez
2425
Edilson Reyes
Castaneda J.
189
Rocha K.
Tebalan W.
1332
Gonzalez F.
Juan Luis Cardona Luna
1630
Moscoso K.
Dario Silva
124
Oscar Gonzalez
Jorge Aparicio
5299
Nicolas Martinez Vargas
Harim Quezada
207
Esteban Garcia
Raul Calderon
2316
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
Cardenas S.
113
Moreno M.
Javier Gonzalez
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 11% | 13% |
| 9% | 12% | 16~30 | 20% | 3% |
| 16% | 17% | 31~45 | 23% | 33% |
| 13% | 15% | 46~60 | 11% | 3% |
| 25% | 15% | 61~75 | 26% | 23% |
| 18% | 27% | 76~90 | 5% | 23% |