KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
12-09
2026
FK Kaspyi Aktau
FK Aktobe
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
17-09
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Kaspyi Aktau
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-10
2026
FK Kaspyi Aktau
Altay FK
35 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-09
2026
FC Kairat Almaty
Zhenis
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2026
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanay
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
17-09
2026
FC Astana
FC Kairat Almaty
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kaspyi Aktau và FC Kairat Almaty vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Timur Kurbanov
83'
80'
Damir KasabulatMarc Gual
80'
Lucas africoOlzhas Baibek
80'
Jaakko OksanenGustavo Mendonca
Almas ArmenovMeyrambek Serikbay
79'
68'
Azamat TuyakbaevErkin Tapalov
Timur KurbanovNoha Ndombasi
61'
61'
Aleksandr MrynskiyLuis Mata
55'
Ismail BekbolatEdmilson de Paula Santos Filho
Idris Ibragimovich UmaevBekzat Kabylan
55'
44'
Edmilson de Paula Santos FilhoErkin Tapalov
21'
Erkin Tapalov
4'
Olzhas Baibek
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
24
Dinmukhammed Zhomart
Temirlan Anarbekov
119
Taykenov M.
Tapalov E.
2030
Bernardo Morgado
Martynovich A.
144
Kadyrbaev E.
Baibek O.
821
Dierzhon Aripov
Lev Kurgin
515
Epton D.
Gustavo
2213
Meyrambek Serikbay
Sadybekov A.
611
Noha Ndombasi
Aleksandr Mrynskiy
247
Kabylan B.
Gual M.
2818
Kucheriavyi M.
Mata L.
393
Sylla K.
Edmilson de Paula Santos Filho
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 9% | 23% |
| 14% | 9% | 16~30 | 12% | 20% |
| 11% | 18% | 31~45 | 21% | 10% |
| 14% | 11% | 46~60 | 14% | 3% |
| 14% | 13% | 61~75 | 7% | 20% |
| 33% | 28% | 76~90 | 34% | 23% |