KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
18/04 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
25-04
2026
DAC Dunajska Streda
Zilina
7 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
01-05
2026
Zilina
FK Kosice
12 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Zilina
Zemplin Michalovce
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
25-04
2026
Spartak Trnava
Slovan Bratislava
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Slovan Bratislava
DAC Dunajska Streda
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zilina và Slovan Bratislava vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrei Florea
90+2'
86'
Niko JankovicGajdos Artur
86'
Kevin WimmerSandro Cruz
85'
Cesar Blackman
84'
Vladimir Weiss
83'
Vladimir WeissPeter Pokorny
Samuel DatkoFabian Bzdyl
80'
77'
Robert MakGriger Adam
77'
Danylo IgnatenkoIbrahim Rahim
Lukas JulisMichal Fasko
74'
Xavier AdangRego Szantho
74'
Andrei FloreaMiroslav Kacer
64'
Patrik IlkoDaniel Homet Ruiz
64'
64'
Vladimir WeissNino Marcelli
Filip Kasa
62'
46'
Ibrahim Rahim
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
1
Badzgon J.
Takac D.
7128
Narimanidze A.
Blackman C.
2825
Kasa F.
Markovic S.
1533
Paliscak T.
Bajric K.
128
Szantho R.
Cruz S.
5711
Bzdyl F.
Pokorny P.
366
Kacer M.
Barseghyan T.
1121
Hranica T.
Ibrahim R.
590
Homet Ruiz D.
Gajdos A.
895
Roginic M.
Marcelli N.
1823
Fasko M.
Griger A.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 12% | 17% |
| 20% | 9% | 16~30 | 9% | 11% |
| 15% | 20% | 31~45 | 18% | 20% |
| 17% | 22% | 46~60 | 21% | 14% |
| 18% | 14% | 61~75 | 18% | 11% |
| 20% | 17% | 76~90 | 21% | 25% |