KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
18/04 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bala Town và Briton Ferry Athletic vào 23:15 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Samuel Snaith
89'
Ricky-Lee Owen
Hussein MehassebCameron Ferguson
87'
Jacob Tarasenko
74'
Liam Higgins
69'
Harry DeanSam Billington
69'
68'
Ryan GeorgeThomas Price
68'
Anderson O.Alex Gammond
68'
Rio DyerMitchell Bates
68'
Corey HurfordLuke Cooper
67'
Samuel SnaithTom Walters
61'
Alex Gammond
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
1
Joel Torrance
Rhys Wilson
13
Hall L.
Bates L.
223
Ross White
Cooper L.
155
Will Bell
Alex Gammond
47
Mendes L.
Fanning J.
2316
Kelly T.
Jenkins K.
310
John Owen
Owen R.
1227
Billington S.
Keiran Williams
611
Higgins L.
Thomas Price
89
Jacob Tarasenko
Bates M.
2222
Cameron Ferguson
Walters T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 18% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 18% | 16~30 | 25% | 11% |
| 17% | 20% | 31~45 | 12% | 16% |
| 23% | 13% | 46~60 | 19% | 22% |
| 11% | 22% | 61~75 | 19% | 16% |
| 11% | 6% | 76~90 | 12% | 22% |