KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
18/04 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UWIC Inter Cardiff và Flint Town United vào 23:15 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oliver GoodHarri John
86'
85'
Ben Hughes
Chris Craven
83'
82'
Max PurvisElliott Reeves
82'
81'
Harry Owen
79'
Ben Hughes
75'
Darren StephensonOsebi Abadaki
Jonah WilliamsBarney Soady
73'
Harrison MatthewsAdam Roscrow
73'
Jake Morris
72'
64'
Ben HughesJake Canavan
Jake MorrisDixon Kabongo
60'
45+3'
Jake Canavan
10'
Jake Canavan
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
40
Griffiths E.
Jack Flint
13
Joel Edwards
Woollam B.
22
Liam Walshe
Owen H.
533
Raison T.
Lee Jonas
1920
John H.
Phillips J.
78
Dixon Kabongo
Jake Canavan
2117
Payne J.
Fofana S.
416
Craven C.
Thorn J.
621
Soady B.
Burke M.
311
Roscrow A.
Reeves E.
919
Lifumpa Mwandwe
Abadaki O.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 9% | 20% |
| 10% | 30% | 16~30 | 23% | 8% |
| 12% | 18% | 31~45 | 15% | 16% |
| 27% | 5% | 46~60 | 15% | 18% |
| 12% | 16% | 61~75 | 11% | 10% |
| 23% | 20% | 76~90 | 23% | 26% |