KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Wales
18/04 23:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haverfordwest County và Llanelli vào 23:15 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Panashe Makwiramiti
81'
73'
James Lester
73'
Karim HusseinBradley Gibbings
73'
Alexander Anthony Pennock
Hughes W.Daniel Hawkins
64'
Watkins A.Kyle Kenniford
64'
54'
Josef HopkinsRio Booth
Jack WilsonDylan Rees
54'
Panashe MakwiramitiGreg Walters
54'
Rhys Abbruzzese
53'
Daniel Hawkins
50'
Daniel Hawkins
39'
Iori HumphreysRicky Watts
30'
Ben Ahmun
29'
25'
Dan Williams
Daniel Hawkins
23'
Ben Ahmun
12'
Daniel Hawkins
3'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Ifan Knott
Alexander Anthony Pennock
1
17
McCarthy K.
Morgan Evans
21
2
Rees D.
Cronin S.
4
6
Jacob Bacon
James Lester
20
3
Abbruzzese R.
Parsons S. S.
14
19
Kenniford K.
Power M.
16
8
Shephard C.
Lloyd J.
7
7
Watts R.
Gibbings B.
15
18
Greg Walters
Rio Booth
17
10
Daniel Hawkins
Tristan Jenkins
11
28
Ben Ahmun
Jack Daniel Williams
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.6
0.7Bàn thua2.2
8Bị sút trúng mục tiêu16.9
5.5Phạt góc3
1.9Thẻ vàng1.6
10.5Phạm lỗi10.7
52.9%Kiểm soát bóng44.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%15%1~1510%11%
15%31%16~3017%10%
9%15%31~4513%23%
20%10%46~6019%15%
15%10%61~7526%19%
36%15%76~9013%18%