KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 2 Ba Lan
18/04 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Hutnik Krakow
Chojniczanka Chojnice
6 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Chojniczanka Chojnice
Olimpia Grudziadz
13 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Podhale Nowy Targ
Chojniczanka Chojnice
20 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
24-04
2026
Stal Stalowa Wola
Rekord Bielsko-Biala
6 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Zaglebie Sosnowiec
Stal Stalowa Wola
13 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Stal Stalowa Wola
Sokol Kleczew
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chojniczanka Chojnice và Stal Stalowa Wola vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
69'
Patryk Olejnik
67'
65'
Dawid Wolny
63'
Jakub Kendzia
53'
Valerijs Sabala
42'
42'
Babacar Diallo
24'
21'
Jakub Niedbala
Jakub Zywicki
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.9 |
| 4.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 22.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 16% | 13% |
| 13% | 7% | 16~30 | 10% | 5% |
| 22% | 23% | 31~45 | 16% | 23% |
| 13% | 13% | 46~60 | 10% | 15% |
| 18% | 11% | 61~75 | 21% | 15% |
| 22% | 30% | 76~90 | 24% | 19% |