KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Slovenia
Cách đây
22-04
2026
Radomlje
NK Brinje Grosuplje
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
NK Primorje
Radomlje
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
Radomlje
NK Maribor
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
FC Koper
NK Olimpija Ljubljana
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Mura 05
FC Koper
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
FC Koper
NK Aluminij
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radomlje và FC Koper vào 22:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Nik OmladicJean-Pierre Longonda
Borna Graonic
77'
75'
Aljaz ZalaznikFran Tomek
75'
Ilann PetrisotAndraz Ruedl
74'
Brown IraborJosip Ilicic
73'
Josip Ilicic
Vanja PelkoFlorijan Meznar
72'
62'
Isaac MatondoBassirou Ndiaye
57'
Florian Hartherz
Andrej PogacarOgnjen Gnjatic
46'
Amadej MarinicMatej Dvorsak
46'
Divine IkennaDejan Kantuzer
46'
Nikola JojicPatrik Klancir
46'
Enej Klampfer
35'
33'
Enej Klampfer
29'
Leo Rimac
6'
Enej Klampfer
Đội hình
Chủ
Khách
1
Samo Pridgar
Veljko Mijailovic
325
Klampfer E.
Andraz Ruedl
2785
Klancir P.
Brice Negouai
6966
Dejan Kantuzer
Hartherz F.
262
Dvorsak M.
Rimac L.
1980
Jelen J.
Ndiaye B.
887
Graonic B.
Ilicic J.
726
Gnjatic O.
Metod Jurhar
314
Anzelj B.
Filip Damjanovic
3320
Kusic L.
Fran Tomek
617
Meznar F.
Jean-Pierre Longonda
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 8% | 7% |
| 14% | 10% | 16~30 | 15% | 21% |
| 10% | 21% | 31~45 | 15% | 12% |
| 26% | 15% | 46~60 | 10% | 19% |
| 12% | 15% | 61~75 | 21% | 7% |
| 18% | 23% | 76~90 | 28% | 31% |