KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
18/04 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
Zrinjski Mostar
Borac Banja Luka
3 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Borac Banja Luka
FK Sloga Doboj
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
FK Sarajevo
Borac Banja Luka
13 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg
3 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
FK Zeljeznicar
FK Velez Mostar
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
FK Velez Mostar
Radnik Bijeljina
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borac Banja Luka và FK Velez Mostar vào 23:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Adin BajricIvan Saric
87'
Ante Hrkac
86'
Ante Hrkac
Karlo PericLuka Juricic
79'
Pavle DjajicDamir Hrelja
79'
79'
Damir HalilovicDani Salcin
Sandi OgrinecAmer Hiros
74'
David VukovicDino Skorup
74'
71'
Leonid IgnatovSaid Duranovic
70'
Ivan SaricEdo Vehabovic
Matej DeketStefan Savic
62'
46'
Edo VehabovicAndro Babic
46'
Vasilije DjuricAjdin Nukic
16'
Dani Salcin
Amer Hiros
8'
Amer Hiros
6'
Đội hình
Chủ
Khách
18
Jojic M.
Milak A.
4730
Jaksic N.
Serbecic B.
577
Stefan Savic
Babic A.
293
Abel P.
Pidro S.
1916
Herrera S.
Nukic A.
4488
Skorup D.
Karic T.
17
Juricic L.
Ante Hrkac
812
Amer Hiros
Saric I.
1172
Jurkas M.
Abdullah R.
611
Damir Hrelja
Dani Salcin
226
Sanicanin S.
Said Duranovic
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 52.8% | Phạm lỗi | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 13% | 26% |
| 8% | 6% | 16~30 | 13% | 13% |
| 23% | 25% | 31~45 | 18% | 13% |
| 11% | 13% | 46~60 | 27% | 13% |
| 11% | 20% | 61~75 | 4% | 8% |
| 26% | 18% | 76~90 | 22% | 26% |