KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Ý
18/04 22:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Reggiana
Palermo
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Palermo
Catanzaro
12 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Venezia F.C.
Palermo
20 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
26-04
2026
Cesena
Sampdoria
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Carrarese
Cesena
12 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Cesena
Padova
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palermo và Cesena vào 22:15 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
42'
Alberto Cerri
Joel PohjanpaloJeremy Le Douaron
9'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Gomis A.
Klinsmann J.
33
32
Ceccaroni P.
Ciofi A.
15
13
Bani M.
G.Zaro
19
27
N.Pierozzi
M.Piacentini
26
3
Augello T.
T.Corazza
27
10
Ranocchia F.
Castagnetti M.
4
8
Segre J.
Bisoli D.
25
18
Modesto R.
Shpendi C.
9
5
A.Palumbo
T.Berti
14
21
Le Douaron J.
Olivieri M.
32
20
Pohjanpalo J.
Cerri A.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1
0.9Bàn thua2
11.6Bị sút trúng mục tiêu15.5
5.5Phạt góc3.5
2.3Thẻ vàng2
13.5Phạm lỗi14.2
48.1%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%8%1~156%6%
13%13%16~303%22%
15%25%31~4527%14%
22%22%46~6013%20%
9%11%61~7524%16%
28%19%76~9024%18%