KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Reggiana
Palermo
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Palermo
Catanzaro
12 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Venezia F.C.
Palermo
20 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
26-04
2026
Cesena
Sampdoria
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Carrarese
Cesena
12 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Cesena
Padova
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palermo và Cesena vào 22:15 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
42'
Alberto Cerri
Joel PohjanpaloJeremy Le Douaron
9'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Gomis A.
Klinsmann J.
3332
Ceccaroni P.
Ciofi A.
1513
Bani M.
G.Zaro
1927
N.Pierozzi
M.Piacentini
263
Augello T.
T.Corazza
2710
Ranocchia F.
Castagnetti M.
48
Segre J.
Bisoli D.
2518
Modesto R.
Shpendi C.
95
A.Palumbo
T.Berti
1421
Le Douaron J.
Olivieri M.
3220
Pohjanpalo J.
Cerri A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 2 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 6% | 6% |
| 13% | 13% | 16~30 | 3% | 22% |
| 15% | 25% | 31~45 | 27% | 14% |
| 22% | 22% | 46~60 | 13% | 20% |
| 9% | 11% | 61~75 | 24% | 16% |
| 28% | 19% | 76~90 | 24% | 18% |