KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
18/04 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
6 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Arka Gdynia
Gornik Zabrze
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Korona Kielce
GKS Katowice
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Korona Kielce
Piast Gliwice
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Rakow Czestochowa
Korona Kielce
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gornik Zabrze và Korona Kielce vào 22:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
AntoninWiktor Dlugosz
84'
Vladimir NikolovMariusz Stepinski
Lukas PodolskiSondre Liseth
82'
80'
Pau Resta
78'
Marcin CebulaDawid Blanik
78'
Hubert ZwoznyStjepan Davidovic
Lukas SadilekLukas Ambros
76'
Rafal JanickiOndrej Zmrzly
71'
70'
Tamar Svetlin
Kamil LukoszekYvan Junior Ikia Dimi
64'
Michal SacekPawel Olkowsk
64'
64'
Simon GustafsonMartin Remacle
Ondrej ZmrzlyErik Janza
46'
14'
Konrad Matuszewski

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
M.Łubik
X.Dziekoński
1
64
Janza E.
Rubezic S.
23
20
Josema
Pau Resta
5
26
Janicki R.
Pieczek M.
6
16
Olkowski P.
W.Długosz
71
14
Kubicki J.
Remacle M.
8
8
Hellebrand P.
Svetlin T.
88
18
Ambros L.
K.Matuszewski
3
33
M.Khlan
S.Davidović
9
23
Liseth S.
Stepinski M.
14
7
Ikia Dimi Y. J.
Blanik D.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.5
0.7Bàn thua1.5
10.7Bị sút trúng mục tiêu15.2
4.1Phạt góc4.4
1.8Thẻ vàng1.1
11.3Phạm lỗi12.3
49.7%Kiểm soát bóng44.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%4%1~1519%11%
6%21%16~308%17%
36%15%31~4519%11%
10%26%46~6019%17%
10%15%61~758%5%
23%17%76~9025%37%