KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
18/04 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
03-05
2026
OFI Crete
Aris Salonica
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
Aris Salonica
OFI Crete
21 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
Volos NFC
Aris Salonica
24 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
03-05
2026
Levadiakos
Volos NFC
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
Volos NFC
Levadiakos
21 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
Volos NFC
Aris Salonica
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aris Salonica và Volos NFC vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fredrik JensenUros Racic
84'
82'
Iason KyrkosMatias Gonzalez
Martin FrydekHamza Mendyl
79'
Cristian KouameBenjamin Garre
79'
Tino Kadewere
76'
75'
Juan Pablo Anor Acosta, JuanpiLazaros Lamprou
Noah FadigaAlvaro Tejero Sacristan
65'
Anastasios DonisGiannis Gianniotas
65'
64'
Georgios Mygas
64'
Leroy Abanda Mfomo
Giannis Gianniotas
64'
Martin Hongla
64'
55'
Lazaros Lamprou
Uros Racic
48'
46'
Maximiliano Gabriel CombaGiannis Bouzoukis
45'
Giannis KargasJorge Samuel Figueiredo Fernandes
Giorgos Athanasiadis
41'
41'
Matias GonzalezJan Carlos Hurtado Anchico
32'
Georgios MygasAnastasios Tsokanis
26'
Giannis Kargas
Martin HonglaTino Kadewere
17'
Hamza Mendyl
15'
6'
Anastasios Tsokanis
Tino Kadewere
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
33
Athanasiadis G.
Siabanis M.
137
Mendyl H.
Joca
892
Rose L.
Kargas G.
44
Fabiano
Hermannsson H.
3015
Tejero A.
Anastasios Tsokanis
678
Hongla M.
L.Abanda
9710
Racic U.
Gonzalez M.
2170
Gianniotas G.
Rubén Martínez
167
Perez C.
Bouzoukis G.
1890
Garre B.
Lamprou L.
79
Kadewere T.
Jan Hurtado
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 21% | 1~15 | 13% | 13% |
| 21% | 18% | 16~30 | 10% | 16% |
| 18% | 10% | 31~45 | 13% | 20% |
| 9% | 10% | 46~60 | 29% | 9% |
| 24% | 18% | 61~75 | 10% | 25% |
| 21% | 21% | 76~90 | 21% | 13% |