KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-04
2026
Fredrikstad
Viking
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Viking
Rosenborg
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
10-05
2026
KFUM Oslo
Viking
21 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
23-04
2026
Brann
Aalesund FK
4 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-04
2026
Rosenborg
Brann
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-04
2026
Tromso IL
Brann
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viking và Brann vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anders BaertelsenZlatko Tripic
90+7'
90+6'
Rabbi MatondoThore Pedersen
Sondre BjorsholZlatko Tripic
90'
89'
Mathias Dyngeland
Sondre BjorsholHenrik Heggheim
86'
Jakob Segadal HansenKristoffer Askildsen
86'
85'
Felix Horn Myhre
70'
Kristall Mani IngasonKristian Eriksen
Niklas FuglestadHerman Johan Haugen
65'
62'
Kristian Eriksen
58'
Joachim SoltvedtUlrick Mathisen
57'
Joachim Soltvedt
56'
Bard Finne
55'
Ulrick MathisenBard Finne
55'
Markus HaalandJon Dagur Thorsteinsson
Henrik Heggheim
53'
48'
Jon Dagur Thorsteinsson
Henrik HeggheimZlatko Tripic
42'
37'
Noah Jean HolmFelix Horn Myhre
Kristoffer HaugenHenrik Falchener
10'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
30
Belko L.
Dyngeland M.
128
Haugen K.
De Roeve D.
2125
Falchener H.
Knudsen F.
36
Stensness G.
Pedersen Thore B.
235
Heggheim H.
Soltvedt J.
1710
Tripic Z.
Eriksen K.
168
Bell J.
Sorensen J.
187
Askildsen K.
Myhre F.
82
Haugen H. J.
Finne B.
1126
S.Kvia-Egeskog
Holm N.
2920
Christiansen P.
Thorsteinsson J. D.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 5% | 1~15 | 16% | 21% |
| 14% | 10% | 16~30 | 10% | 6% |
| 22% | 25% | 31~45 | 20% | 13% |
| 11% | 23% | 46~60 | 13% | 15% |
| 16% | 14% | 61~75 | 16% | 17% |
| 18% | 18% | 76~90 | 23% | 26% |