KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
18/04 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
26-04
2026
Neuchatel Xamax
Bellinzona
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
03-05
2026
Bellinzona
FC Rapperswil-Jona
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-05
2026
Stade Ouchy
Bellinzona
20 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
25-04
2026
Stade Nyonnais
Vaduz
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
02-05
2026
Stade Nyonnais
FC Wil 1900
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-05
2026
Aarau
Stade Nyonnais
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bellinzona và Stade Nyonnais vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Jarell Simo
Borja Lopez Menendez
86'
82'
Thomas PerchaudLeorat Bega
Fabio LymannAndres Lopez
81'
75'
Pedro RodriguezBadara Diomande
Johan KuryEndrit Fetahu
73'
Fabio LymannMomodou Jaiteh
73'
63'
Felipe BorgesRuben Correia
63'
Shahin EdougueMayka Okuka
63'
Burak AliliYohan Aymon
Duban AyalaPierrick Moulin
63'
Andres LopezJonatan Mayorga
63'
Jacques Bomo
57'
Jacques BomoAaron Rey
39'
Jonatan Mayorga
38'
Endrit Fetahu
26'
Aaron Rey
9'
Borja Lopez Menendez
5'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
22
Trochen E.
Mazzeo M.
134
Endrit Fetahu
Luca Jaquenoud
124
Lopez B.
Gilles Richard
7124
Jashari E.
Soro K.
46
Trapero
Correia R.
323
Goncalves M.
Badara Diomande
1088
Duvan Mosquera
Simo J.
1492
Moulin P.
Mayka Okuka
68
Rey A.
Bah Mendes I.
2245
Jaiteh M.
Leorat Bega
820
Mayorga J.
Aymon Y.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.2 |
| 3.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 18% | 15% |
| 9% | 19% | 16~30 | 9% | 15% |
| 27% | 19% | 31~45 | 19% | 13% |
| 15% | 5% | 46~60 | 16% | 6% |
| 9% | 13% | 61~75 | 8% | 15% |
| 27% | 25% | 76~90 | 27% | 34% |