KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
18/04 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
24-04
2026
Aalborg BK
B93 Copenhagen
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Herfolge Boldklub Koge
Aalborg BK
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Aalborg BK
Hobro I.K.
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-04
2026
FC Aarhus Fremad
Middelfart
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
FC Aarhus Fremad
Hobro I.K.
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Middelfart
FC Aarhus Fremad
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và FC Aarhus Fremad vào 23:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kornelius Hansen
88'
86'
Ryberg M.Simon Baekgaard
Mikkel KallesöeNiclas Jensen Helenius
82'
Noel ArnorssonMarc Nielsen
82'
78'
Kasper Lunding JakobsenMartin Agnarsson
78'
Anders HolvadElias Egerton
73'
Kasper Nygaard Andersen
62'
Lucas RiisgaardAndreas Pisani
Marcus BondeJubril Adedeji
60'
Kelvin JohnMathias Kubel
60'
46'
Magnus KirchheinerOlafur Hjaltason
Jubril AdedejiNiclas Jensen Helenius
42'
Kornelius HansenNiclas Jensen Helenius
35'
12'
Magnus Kaastrup
Niclas Jensen Helenius
8'
7'
Martin Agnarsson
6'
Olafur Hjaltason
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
40
Gronkjaer B.
Kasper Kiilerich
15
Nielsen M.
Olafur Hjaltason
2015
Olsson C. A.
Pisani A.
433
Makolli E.
Luka Callo
3318
Maarup A.
Kirchheiner M.
1011
Hansen K.
Grube F.
625
Borsting F.
Baekgard S.
88
Alexander Hapnes
Martin Agnarsson
37
Adedeji J.
Egerton E.
289
Helenius N.
Nygaard Andersen K.
914
Mathias Kubel
Kaastrup M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 10% | 10% |
| 3% | 15% | 16~30 | 14% | 14% |
| 10% | 11% | 31~45 | 24% | 14% |
| 21% | 16% | 46~60 | 10% | 16% |
| 25% | 20% | 61~75 | 24% | 14% |
| 26% | 23% | 76~90 | 16% | 30% |