KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spanish Bizkaia-Tercera Division
18/04 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
26-04
2026
EI San Martin
L\Entregu CF
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
03-05
2026
L\Entregu CF
SD Lenense
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
10-05
2026
CD Praviano
L\Entregu CF
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
26-04
2026
CD Covadonga
Sporting de Gijon B
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
03-05
2026
CD Llanes
CD Covadonga
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
10-05
2026
CD Covadonga
Real Titanico Laviana
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa L\Entregu CF và CD Covadonga vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 4 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 10% | 1~15 | 2% | 22% |
| 8% | 8% | 16~30 | 14% | 4% |
| 19% | 20% | 31~45 | 9% | 22% |
| 19% | 18% | 46~60 | 17% | 22% |
| 12% | 16% | 61~75 | 29% | 13% |
| 21% | 26% | 76~90 | 26% | 13% |