KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
19/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
25-04
2026
Stade Nyonnais
Vaduz
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
02-05
2026
Vaduz
Stade Ouchy
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-05
2026
Etoile Carouge
Vaduz
19 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
25-04
2026
FC Rapperswil-Jona
Etoile Carouge
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
03-05
2026
Bellinzona
FC Rapperswil-Jona
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-05
2026
FC Rapperswil-Jona
Neuchatel Xamax
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaduz và FC Rapperswil-Jona vào 19:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mischa Beeli
89'
Angelo CamposMarcel Monsberger
87'
Micha Nico EberhardMilos Cocic
87'
81'
Axel Mohamed BakayokoYannis Ryter
Javi NavarroBrian Beyer
78'
78'
Adonis Ajeti
77'
Josué SchmidtBerkay Dabanli
77'
Joseph AmbassaRuben Pousa
Denis Simani
76'
Luca Mack
64'
63'
Bruno MorgadoLoris Giandomenico
63'
Axel Mohamed BakayokoCobel Sow
62'
Yannis RyterValdes Ngana
49'
Valdes Ngana
Marcel MonsbergerMilos Cocic
24'
Brian BeyerRonaldo Dantas Fernandes
9'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-5-1-1 Khách
25
Schaffran L. V.
Omerovic A.
187
Schwizer D.
Dabanli B.
46
Simani D.
Adonis Ajeti
527
Niklas Lang
Raicevic S.
1914
Beeli M.
Pousa R.
2326
Hammerich M.
Emini L.
3120
Mack L.
Ngana V.
3328
Milos Cocic
Charveys A.
2630
Dantas Fernandes R.
Giandomenico L.
7115
B.Beyer
Sow C.
119
Marcel Monsberger
Luthi J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 19% | 1~15 | 16% | 13% |
| 9% | 13% | 16~30 | 16% | 11% |
| 15% | 21% | 31~45 | 13% | 19% |
| 13% | 7% | 46~60 | 8% | 15% |
| 13% | 15% | 61~75 | 10% | 15% |
| 27% | 21% | 76~90 | 35% | 21% |