KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
19/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
25-04
2026
Uthai Thani FC
Port FC
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
02-05
2026
Port FC
Buriram United
13 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Ayutthaya United
Port FC
20 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
25-04
2026
Bangkok Glass
Nakhon Ratchasima
5 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
01-05
2026
Muang Thong United
Bangkok Glass
12 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Bangkok Glass
Prachuap Khiri Khan
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Port FC và Bangkok Glass vào 19:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Tomoyuki DoiRaniel Santana de Vasconcelos
86'
Waris ChoolthongRiku Matsuda
Lucas Costa da Silva,Lucas TocantinsKaka Mendes
80'
Chaiyawat BuranTeerasak Poeiphimai
80'
68'
Yoshiaki TakagiGakuto Notsuda
68'
Elias DolahChonnapat Buaphan
Brayan Andres Perea VargasBodin Phala
68'
59'
Patrik GustavssonSurachart Sareepim
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
93
Falkesgaard M.
Anuin S.
2813
Matheus Lins
Matsuda R.
1522
Sulaka R.
Chonnapat Buaphan
8936
Akkatam P.
Sandokhadze N.
164
Bureerat S.
Jamnongwat W.
295
Chamratsamee P.
Yooyen S.
633
Shimura N.
Kaman K.
512
Mendes.K
Notsuda G.
1710
Phala B.
Sareepim S.
914
Teerasak Poeiphimai
Raniel
744
Kanitsribampen W.
Songkrasin C.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 7.6 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 0% | 13% |
| 19% | 16% | 16~30 | 16% | 6% |
| 14% | 18% | 31~45 | 24% | 20% |
| 11% | 14% | 46~60 | 16% | 23% |
| 11% | 18% | 61~75 | 8% | 10% |
| 23% | 18% | 76~90 | 36% | 26% |