KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-04
2026
Altay FK
Zhenis
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Zhenis
Tobol Kostanay
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-04
2026
FK Aktobe
Irtysh Pavlodar
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Ordabasy
FK Aktobe
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FK Aktobe
Kaisar Kyzylorda
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zhenis và FK Aktobe vào 19:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aldair AdilovArdak Saulet
90+4'
Madi KhaseynMarat Bystrov
87'
83'
Yerkebulan SeydakhmetAdilkhan Tanzharikov
83'
Georgi ZhukovPablo Alvarez
Ardak Saulet
81'
71'
Ajdin ZeljkovicLuis Carlos Almeida da Cunha,Nani
70'
Ivan Ordets
Islambek Kuat
64'
46'
Dmytro TopalovTimur Dosmagambetov
46'
Danilo MitrovicPibe
44'
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Sagadat Tursynbay
10'
6'
Adilkhan Tanzharikov
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-1-1 Khách
41
Plotnikov M.
Zarutskiy A.
1613
Tursynbay S.
Tanzharikov A.
315
Tevzadze Z.
Erlanov T.
234
Bystrov M.
Ordets I.
1872
Mikail Askerov
Dosmagambetov T.
2788
Martins G.
Pibe
147
Kuat I.
Korzun N.
3014
Saulet A.
Pablo Alvarez
2110
Imnadze L.
Sosah D.
793
Elder Santana
Nani
1719
Adilio
Shushenachev A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 13% | 6% |
| 12% | 13% | 16~30 | 4% | 8% |
| 19% | 24% | 31~45 | 19% | 12% |
| 6% | 13% | 46~60 | 10% | 20% |
| 17% | 13% | 61~75 | 21% | 16% |
| 34% | 24% | 76~90 | 30% | 35% |