KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
18/04 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
22-04
2026
Zemun
Macva Sabac
3 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
26-04
2026
Macva Sabac
FK Vrsac
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
02-05
2026
Macva Sabac
FK Vozdovac Beograd
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
22-04
2026
Jedinstvo UB
FK Vozdovac Beograd
3 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
26-04
2026
FK Loznica
Jedinstvo UB
7 Ngày
Cúp Serbia
Cách đây
29-04
2026
Jedinstvo UB
Crvena Zvezda
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Macva Sabac và Jedinstvo UB vào 23:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bosko Vrastanovic
85'
Marko Nikolic
81'
Mitar Ergelas
72'
Vladimir Ilic
35'
Mitar Ergelas
29'
Milan Gvozdenovic
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 51.6% | Phạm lỗi | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 15% | 23% |
| 18% | 15% | 16~30 | 7% | 9% |
| 16% | 7% | 31~45 | 15% | 13% |
| 12% | 17% | 46~60 | 19% | 11% |
| 22% | 15% | 61~75 | 19% | 20% |
| 14% | 30% | 76~90 | 23% | 20% |