KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
25/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Montpellier
Clermont Foot
8 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Clermont Foot
Guingamp
15 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Guingamp
Bastia
8 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Bastia
Le Mans
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Clermont Foot và Bastia vào 01:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Alexandre ZaouaiJocelyn Janneh
85'
Jocelyn JannehAnthony Roncaglia
85'
Noah ZillioxZakaria Ariss
Ousmane DiopAxel Camblan
83'
Maidine DouaneIlhan Fakili
83'
75'
Mehdi Merghem
69'
Mehdi MerghemTom Ducrocq
65'
Juan Guevara
59'
Beliandjou R.Amine Boutrah
58'
Jeremy SebasGustave Akueson
Abdellah Baallal
52'
Allan Ackra
47'
Saidou SowIlhan Fakili
28'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-3-2 Khách
30
Guivarch T.
L.Olmeta
138
Kone E. H.
Meynadier T.
244
Sow S.
A.Roncaglia
428
MBahia I.
G.Akueson
2893
Coulibaly I.
Guevara J.
310
Saivet H.
Ariss Z.
529
Fakili I.
Eickmayer J.
172
Baallal A.
Ducrocq T.
1344
Ackra A.
Zaouai A.
187
Camblan A.
A.Boutrah
1018
Diedhiou F.
Felix Tomi
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 16% | 20% |
| 16% | 16% | 16~30 | 9% | 20% |
| 8% | 25% | 31~45 | 20% | 13% |
| 25% | 11% | 46~60 | 16% | 13% |
| 19% | 16% | 61~75 | 13% | 6% |
| 22% | 19% | 76~90 | 23% | 23% |