KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
03/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Boyaca Chico và Llaneros FC vào 02:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Delio Ramirez
89'
Jaime DiazSaldana A.
89'
Saldana A.
85'
Juan Diaz Prendes
82'
82'
Jhon Vasquez
72'
Julian BeltranKevin Caicedo
65'
Jhonier BlancoLuis Marimon
Caicedo O.Jairo Gabriel Molina
61'
59'
Luis Mario Miranda Da SilvaNeider Ospina
59'
Howell Harley Mena PosadaJimmy Gerardo Medranda Obando
Delio RamirezItalo Montano
51'
Jairo Gabriel MolinaSantiago Mera
47'
46'
Kelvin Osorio AnturyJuan Pertuz
Valencia N.Sebastian Enrique Salazar Beltran
29'
Santiago Mera
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Caicedo Vasquez R. A.
Juan Loaiza
123
Quiceno C.
Juan Pertuz
425
Palma J.
Moralez A.
236
Aedo A.
Meza F.
212
Saldana A.
Medranda J.
9428
Diaz J.
Rincon K.
7716
Mera S.
Sierra M.
611
Ramirez Raigosa D. A.
Jhon Vasquez
958
Salazar S.
Neider Ospina
107
Montano I.
Caicedo K.
359
Molina J.
Marimon L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 10% | 17% |
| 15% | 15% | 16~30 | 14% | 9% |
| 20% | 21% | 31~45 | 16% | 26% |
| 20% | 21% | 46~60 | 14% | 17% |
| 10% | 18% | 61~75 | 7% | 9% |
| 25% | 15% | 76~90 | 36% | 19% |