KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Victoria Úc
02/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
Cách đây
09-05
2026
Avondale FC
Altona Magic
7 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
16-05
2026
Hume City
Avondale FC
13 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
25-05
2026
South Melbourne
Avondale FC
23 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
09-05
2026
Caroline Springs George Cross
Hume City
7 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
18-05
2026
South Melbourne
Caroline Springs George Cross
16 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
22-05
2026
Bentleigh Greens
Caroline Springs George Cross
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Avondale FC và Caroline Springs George Cross vào 12:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67
Kristian Trajceski
45
36
Luke Lofts
Bruno Fornaroli
27
Bruno Fornaroli
38
65
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 49% | Phạm lỗi | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 11% | 1~15 | 7% | 7% |
| 10% | 20% | 16~30 | 9% | 22% |
| 16% | 16% | 31~45 | 12% | 15% |
| 19% | 16% | 46~60 | 17% | 22% |
| 22% | 18% | 61~75 | 26% | 7% |
| 25% | 17% | 76~90 | 26% | 22% |