KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Premier League Nữ - Australia
02/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
08-05
2026
Nữ South Melbourne
Melbourne City Youth(W)
6 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
15-05
2026
Nữ Box Hill
Melbourne City Youth(W)
13 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
22-05
2026
Nữ Boroondara Eagles
Melbourne City Youth(W)
20 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
08-05
2026
Nữ Heidelberg Utd
Essendon Royals (W)
6 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
15-05
2026
Bentleigh Greens (W)
Nữ Heidelberg Utd
13 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
22-05
2026
Nữ Preston Lions
Nữ Heidelberg Utd
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne City Youth(W) và Nữ Heidelberg Utd vào 12:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
59
52
48
45
40
7
43
47
49
58
75
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 3.2 | Bàn thua | 2 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 48.6% | Phạm lỗi | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 12% | 14% |
| 22% | 10% | 16~30 | 6% | 14% |
| 11% | 25% | 31~45 | 22% | 21% |
| 11% | 14% | 46~60 | 32% | 23% |
| 22% | 14% | 61~75 | 16% | 19% |
| 22% | 18% | 76~90 | 9% | 7% |