KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Premier League
02/05 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
09-05
2026
Đông Phương AA
Wofoo Tai Po
7 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
17-05
2026
LeeMan
Wofoo Tai Po
15 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
17-05
2026
Kitchee
Đông Phương AA
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wofoo Tai Po và Kitchee vào 14:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nenem
85'
Lee Lok HimPatrick Valverde Peral Lopez
76'
76'
Leandro Martinez Ortiz
Kwok Chun NokLee Ka Ho
70'
Krisna KoraniIgor Torres Sartori
70'
Fernando Augusto Azevedo Pedreira
66'
63'
Leandro Martinez Ortiz
63'
Callum BeattiePak-Yin Lam
63'
Siu-Hin LiYumemi Kanda
63'
Chun Anson WongMartin Merquelanz
63'
Cheng Chin LungShing-Chun Chan
Hin sum WongChan Siu Kwan
60'
Paulo Sergio SimionatoJames Temelkovski
60'
Patrick Valverde Peral Lopez
13'
Patrick Valverde Peral Lopez
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Lo Siu Kei
Pong C.
1716
Chan K.
Lam P.
4144
Weverton Rangel Ribeiro,Nenem
Chi-Kin Jason Kam
3433
Gabriel Moreira
Matheus Dantas
426
Lee Ka Ho
Merquelanz M.
1510
Azevedo Pedreira F. A.
Yumemi Kanda
1113
Sim.S
Tan C.
1627
James Temelkovski
Jay Haddow
680
Chung Wai-Keung
Chan Shing-Chun
3718
Sartori I.
Juninho Junior
3020
Patrick Valverde
Revilla A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 8.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 6% | 1~15 | 8% | 18% |
| 6% | 10% | 16~30 | 11% | 12% |
| 18% | 34% | 31~45 | 24% | 9% |
| 17% | 14% | 46~60 | 20% | 15% |
| 15% | 18% | 61~75 | 24% | 9% |
| 18% | 15% | 76~90 | 11% | 34% |