KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Trung Quốc Super League Nữ
02/05 15:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
10-05
2026
Nữ SơnĐông
Nữ RCB Thượng Hải
8 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
17-05
2026
Nữ RCB Thượng Hải
Nữ Changchun RCB
15 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
13-06
2026
Nữ Jianghan Vũ Hán
Nữ RCB Thượng Hải
42 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
09-05
2026
Nữ Changchun RCB
Guangxi Pingguo Beinong W
6 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
16-05
2026
Guangxi Pingguo Beinong W
Nữ Guangdong Meizhou Huijun
14 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
14-06
2026
Nữ Triết Giang
Guangxi Pingguo Beinong W
43 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ RCB Thượng Hải và Guangxi Pingguo Beinong W vào 15:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
51'
42'
39'
33'
32'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.9Bàn thắng1.5
0.3Bàn thua1
5Bị sút trúng mục tiêu0
6Phạt góc0
0.5Thẻ vàng0
62%Phạm lỗi56%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%12%1~157%11%
12%17%16~303%11%
21%20%31~457%15%
12%12%46~6022%19%
17%22%61~7522%11%
21%15%76~9033%30%