KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
06/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
10-05
2026
Fc Meshakhte Tkibuli
Dila Gori
3 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-05
2026
Torpedo Kutaisi
Dila Gori
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
17-05
2026
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
10 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
10-05
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Torpedo Kutaisi
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-05
2026
Dinamo Tbilisi
FC Saburtalo Tbilisi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
17-05
2026
FC Saburtalo Tbilisi
FC Gagra
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dila Gori và FC Saburtalo Tbilisi vào 22:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ramaric Etou
90+5'
83'
65'
Jemali-Giorgi Jinjolava
Nikoloz Mali
54'
45+1'
Paata GudushauriAndria Bartishvili
21'
Giorgi Kutsia
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 18% | 1~15 | 18% | 7% |
| 10% | 12% | 16~30 | 11% | 21% |
| 8% | 20% | 31~45 | 14% | 10% |
| 10% | 14% | 46~60 | 11% | 10% |
| 17% | 18% | 61~75 | 14% | 10% |
| 30% | 14% | 76~90 | 29% | 39% |