KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Séc
02/05 15:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
06-05
2026
FK MAS Taborsko
Chrudim
4 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
09-05
2026
Chrudim
Marila Pribram
7 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
16-05
2026
Ceske Budejovice
Chrudim
14 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
06-05
2026
Sparta Pra-ha B
Prostejov
4 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
09-05
2026
Viktoria Zizkov
Sparta Pra-ha B
7 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
16-05
2026
Sparta Pra-ha B
Vysocina Jihlava
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chrudim và Sparta Pra-ha B vào 15:15 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Lewis Azaka
90+1'
Matyas Jedlicka
Dan Jambor
81'
56'
Ferdinand Riha
53'
Roman Mokrovics
Denis Kaulfus
52'
Lukas Hruska
46'
Patrik Schon
35'
Lukas Hruska
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 46.9% | Phạm lỗi | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 8% | 5% |
| 23% | 10% | 16~30 | 18% | 30% |
| 9% | 13% | 31~45 | 16% | 14% |
| 21% | 13% | 46~60 | 20% | 10% |
| 14% | 13% | 61~75 | 18% | 23% |
| 16% | 26% | 76~90 | 18% | 14% |