KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
Ceske Budejovice B
Sokol Hostoun
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-05
2026
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Ceske Budejovice B
FK Kraluv Dvur
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
Plzen B
SK Motorlet Praha
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Sokol Hostoun
Plzen B
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Slavia Prague C
Plzen B
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceske Budejovice B và Plzen B vào 15:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tuguldur Gantogtokh
80'
77'
76'
Denis Franke
Sebastien Bohm
67'
66'
Filip Lorincz
45+4'
Toman
Tuguldur Gantogtokh
44'
30'
Denis Franke
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 50.9% | Phạm lỗi | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 15% | 14% |
| 18% | 13% | 16~30 | 19% | 21% |
| 22% | 9% | 31~45 | 14% | 14% |
| 14% | 18% | 46~60 | 14% | 7% |
| 24% | 15% | 61~75 | 19% | 29% |
| 12% | 27% | 76~90 | 17% | 12% |