KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
03/05 01:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
Domzale
NK Publikum Celje
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Publikum Celje
FC Koper
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Primorje
NK Publikum Celje
20 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Bravo
Radomlje
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
Domzale
NK Bravo
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Publikum Celje và NK Bravo vào 01:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mario Kvesic
90'
Rudi Pozeg Vancas
88'
85'
Marwann NzuziVenuste Ghislain Baboula
85'
Jakoslav StankovicMartin Pecar
Artemijus Tutyskinas
83'
Jakov PranjicLukasz Bejger
82'
Lukasz Bejger
77'
72'
Admir Bristric
Rudi Pozeg Vancas
69'
Mario Kvesic
64'
56'
Venuste Ghislain Baboula
Ivan CalusicPapa Daniel
46'
Rudi Pozeg VancasNikita Iosifov
46'
Darko HrkaNino Vukasovic
46'
30'
Lan Stravs
24'
Admir BristricVenuste Ghislain Baboula
11'
Admir Bristric
Zan Luk LebanLuka Kolar
2'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
12
Luka Kolar
Likar U.
1314
Vukasovic N.
Stravs L.
216
Tutyskinas A.
Toibibou K.
2344
Bejger L.
Monzango N.
9123
Karnicnik Z.
Matic Ivansek
178
Kvesic M.
Fallou Faye
513
Papa D.
Sandi Nuhanovic
820
Iosifov N.
Gasper Jovan
2410
Seslar S.
Venuste Ghislain Baboula
1111
Avdyli M.
Admir Bristric
917
Kotnik A.
Martin Pecar
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 21% | 1~15 | 11% | 21% |
| 27% | 14% | 16~30 | 14% | 21% |
| 15% | 15% | 31~45 | 23% | 13% |
| 15% | 10% | 46~60 | 17% | 21% |
| 10% | 17% | 61~75 | 17% | 10% |
| 21% | 21% | 76~90 | 14% | 13% |