KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
03/05 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerro Montevideo và Deportivo Maldonado vào 01:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90'
Emiliano MozzoneMatias Espindola
Braian Aleman
88'
Emiliano Sosa
85'
82'
Adrian VilaRenato Cesar Perez
82'
Lucas Javier NunezChristian Tabo
82'
Sebastian Gonzalez MozzoSantiago Ramirez
Francisco Bregante
80'
77'
Nicolas Fuica
Sebastian Carlos Cristoforo PepeNahuel Soria
76'
Emiliano SosaJuan Guasone
76'
Bruno MoralesMatias Ocampo
69'
69'
Joaquin FernandezSebastian Tormo
Mateo ArguelloDamian Nicolas Suarez
61'
56'
Matias Espindola
50'
Christian Tabo
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-1-4-1 Khách
25
Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez
Diego Segovia
2517
Gianni Rodríguez
Juan Martin Ginzo
43
Ariel Lima
Nicolas Fuica
3316
Guasone J.
Tealde F.
196
Bregante F.
Tormo S.
2031
Amaro J.
Gonzalez M.
88
Agustin Sebastian Miranda Cambon
Ramirez S.
1722
Suarez D.
Tabo C.
1410
Aleman B.
Maximiliano Noble
1014
Nahuel Soria
Espindola M.
2177
Ocampo M.
Cesar R.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 46.4% | Phạm lỗi | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 12% | 15% |
| 14% | 13% | 16~30 | 9% | 15% |
| 28% | 21% | 31~45 | 21% | 15% |
| 3% | 17% | 46~60 | 17% | 6% |
| 7% | 13% | 61~75 | 12% | 31% |
| 35% | 26% | 76~90 | 26% | 15% |