KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
03/05 01:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Club Brugge
St.-Truidense VV
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-05
2026
St.-Truidense VV
Gent
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-05
2026
Anderlecht
St.-Truidense VV
18 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Saint Gilloise
KV Mechelen
7 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
15-05
2026
Saint Gilloise
Anderlecht
11 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-05
2026
Club Brugge
Saint Gilloise
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St.-Truidense VV và Saint Gilloise vào 01:45 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ryotaro Ito
90+10'
90+7'
Massire Sylla
90+6'
Louis PatrisKevin Rodriguez
90+2'
Kevin RodriguezRob Schoofs
90'
Massire SyllaRoss Sykes
89'
Mohammed FuseiniKamiel Van De Perre
Oumar DioufSimen Juklerod
87'
Simen JuklerodJoedrick Pupe
85'
Oumar DioufRyan Merlen
79'
67'
Kamiel Van De Perre
Kaito MatsuzawaIlias Sebaoui
63'
56'
Christian Burgess
46'
Rob SchoofsOusseynou Niang
45'
Adem Zorgane
Keisuke Goto
33'
18'
Fedde LeysenAnouar Ait El Hadj
12'
Kevin Mac Allister
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
16
Kokubo L.
Scherpen K.
3723
Joedrick Pupe
Mac Allister K.
526
Musliu V.
Burgess C.
165
Taniguchi S.
Sykes R.
2660
R.Vanwesemael
A.Khalaili
256
Yamamoto R.
K.Van de Perre
68
Sissako A.
Zorgane A.
814
Merlen R.
Niang O.
2213
Ito R.
Guilherme Smith
1110
Sebaoui I.
Rodriguez K.
1342
Goto K.
Ait El Hadj A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 7% | 33% |
| 16% | 13% | 16~30 | 28% | 0% |
| 22% | 21% | 31~45 | 10% | 16% |
| 10% | 13% | 46~60 | 23% | 20% |
| 18% | 15% | 61~75 | 18% | 8% |
| 22% | 29% | 76~90 | 10% | 20% |