KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
CD Mirandes
Eibar
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Cultural Leonesa
Eibar
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Eibar
Cordoba C.F.
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Malaga
Sporting de Gijon
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
AD Ceuta
Malaga
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Malaga
Racing Santander
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eibar và Malaga vào 02:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Diego Murillo
85'
Aaron OchoaJoaquin Munoz Benavides
Juan BernatJose Corpas
85'
84'
Adrian NinoJoaquin Munoz Benavides
Aleix GarridoAnder Madariaga
79'
Alvaro Rodriguez PerezSergio Cubero
79'
78'
Darko BrasanacJoaquin Munoz Benavides
73'
Carlos Dotor
70'
Darko BrasanacChupete
65'
Adrian NinoChupete
Javier MartonMalcom Adu
64'
Javier Martinez CalvoLander Olaetxea
63'
62'
Haitam AbaidaRafa Rodriguez
62'
Adrian NinoDavid Larrubia
46'
Ramon Enriquez RodriguezIzan Merino
Jose Corpas
32'
Sergio Alvarez DiazAritz Arambarri
20'
19'
Izan Merino
8'
Chupete
Lander Olaetxea
7'
6'
Diego Murillo
Jose Corpas
2'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Magunagoitia
Herrero A.
123
Arbilla A.
Puga C.
315
Jair
Murillo D.
164
Arambarri A.
Galilea E.
42
Cubero S.
Rafita
316
Alvarez S.
Larrubia D.
1014
Olaetxea L.
Izan Merino
2317
Corpas J.
Rafa Rodríguez
3716
Mada
Munoz J.
1118
Ares Djalo M. A.
Dotor C.
129
Jon B.
Chupete
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 12% | 7% |
| 13% | 8% | 16~30 | 18% | 9% |
| 15% | 21% | 31~45 | 25% | 9% |
| 19% | 23% | 46~60 | 9% | 12% |
| 17% | 5% | 61~75 | 12% | 21% |
| 21% | 31% | 76~90 | 21% | 39% |