KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brasil Women"s Cup
03/05 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BR W Tmt
Cách đây
10-05
2026
Mixto EC (W)
EC Bahia (W)
7 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
18-05
2026
EC Bahia (W)
Nữ Internacional
15 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
25-05
2026
Fluminense RJ (W)
EC Bahia (W)
22 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
12-05
2026
Palmeiras SP (W)
Atletico Mineiro (W)
9 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
18-05
2026
Palmeiras SP (W)
Nữ Botafogo RJ
15 Ngày
BR W Tmt
Cách đây
25-05
2026
Bragantino (W)
Palmeiras SP (W)
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa EC Bahia (W) và Palmeiras SP (W) vào 02:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
84'
80'
78'
76'
46'
29'
28'
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 21 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 13% | 28% |
| 13% | 14% | 16~30 | 13% | 12% |
| 2% | 25% | 31~45 | 18% | 12% |
| 16% | 15% | 46~60 | 13% | 21% |
| 16% | 11% | 61~75 | 13% | 15% |
| 37% | 24% | 76~90 | 28% | 9% |