KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
03/05 02:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
Fram Reykjavik
Valur
6 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-05
2026
Valur
Breidablik
14 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-05
2026
KA Akureyri
Valur
19 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
09-05
2026
Stjarnan Gardabaer
KR Reykjavik
6 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
Stjarnan Gardabaer
KR Reykjavik
11 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-05
2026
KR Reykjavik
Fram Reykjavik
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valur và KR Reykjavik vào 02:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Amin Cosic
Dagur GardarsonTryggvi Hrafn Haraldsson
90+2'
81'
Asgeir Galdur GudmundssonLuke Morgan Conrad Rae
Adam Palsson
80'
Holmar Orn Eyjolffson
78'
73'
Halldor Snaer Georgsson
73'
Aron Sigurdarson
Dagur GardarsonJakob Franz Palsson
70'
69'
Michael AkotoAstbjorn Thordarson
69'
Sigurdur Breki KarasonStefan Arni Geirsson
Jakob Franz Palsson
65'
Bjarni Mark AntonssonBirkir Heimisson
64'
Adam PalssonAlbin Skoglund
64'
Emil Nonnu SigurbjornssonMyles Veldman
64'
Lukas Logi Heimisson
63'
61'
Stefan Arni Geirsson
45'
Stefan Arni Geirsson
10'
Astbjorn ThordarsonGabriel Hrannar Eyjolfsson
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
18
Schram F.
Halldor Snaer Georgsson
1266
Stephensen O.
Thordarson A.
2221
Jakob Franz Palsson
Kjartansson O. H.
7715
Eyjolfsson H. O.
Palmason F.
73
Gunnarsson H.
Eyjolfsson G.
2124
Myles Veldman
Luke Morgan Conrad Rae
1722
Heimisson B.
Palmason A.
1417
Heimisson L.
Hrafn Tomasson
2614
Albin Skoglund
Cosic A.
1928
Fridjonsson S.
Geirsson S.
812
Haraldsson T.
Sigurdarson A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 22% | 15% |
| 16% | 18% | 16~30 | 15% | 10% |
| 22% | 20% | 31~45 | 18% | 11% |
| 13% | 13% | 46~60 | 12% | 20% |
| 13% | 21% | 61~75 | 17% | 15% |
| 22% | 13% | 76~90 | 13% | 27% |