KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
10-05
2026
Deportivo Moron
Los Andes
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
17-05
2026
Los Andes
Godoy Cruz
14 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
23-05
2026
All Boys
Los Andes
20 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
11-05
2026
Colon
All Boys
8 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
17-05
2026
Estudiantes de Caseros
Colon
14 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
23-05
2026
Almirante Brown
Colon
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Los Andes và Colon vào 01:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
84'
Sebastian Olmedo
Mario GaleanoAlex Valdez Chamorro
84'
Juan Manuel VazquezSebastian Facundo Villarreal
84'
Franco RodríguezSergio Ortiz
79'
Nazareno FernandezPeter Ivan Martinez Grance
79'
Peter Ivan Martinez Grance
73'
72'
Lucas CanoIgnacio Antonio
66'
Manuel Ignacio Lago
63'
Facundo Castet
61'
Federico LertoraAgustín Toledo
61'
Julian MarcioniDARIO SARMIENTO
Sebastian Facundo VillarrealJulián Rodríguez
56'
Matias GonzalezAaron Sandoval
46'
35'
DARIO SARMIENTOManuel Ignacio Lago
33'
DARIO SARMIENTO
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Lopez S.
Budino M.
13
Peter Ivan Martinez Grance
Peinipil M.
46
Franco D.
Barrios P.
22
Leizza B.
Rasmussen F.
64
Rodriguez J.
Facundo Castet
35
Ortiz S.
Toledo A.
78
Gabriel Canete
Olmedo S.
511
Aaron Sandoval
Antonio I.
810
Chamorro A. V.
Lago I.
107
Villarreal S. F.
Bonansea A.
99
Camilo Viganoni
Sarmiento D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 19% | 1~15 | 21% | 2% |
| 10% | 15% | 16~30 | 14% | 17% |
| 14% | 11% | 31~45 | 7% | 25% |
| 21% | 19% | 46~60 | 17% | 20% |
| 10% | 23% | 61~75 | 7% | 22% |
| 25% | 11% | 76~90 | 32% | 11% |