KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NWSL Nữ Mỹ
03/05 04:35
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
09-05
2026
Nữ Orlando Pride
Nữ North Carolina
6 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
13-05
2026
Boston Legacy W
Nữ Orlando Pride
10 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Denver Summit W
Nữ Orlando Pride
14 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Seattle Reign (W)
Nữ Washington Spirit
8 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
16-05
2026
San Diego Wave (W)
Nữ Washington Spirit
13 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Nữ Washington Spirit
Seattle Reign (W)
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Orlando Pride và Nữ Washington Spirit vào 04:35 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Sandy
78'
Esme Beth Morgan
71'
Trinity Rodman
55'
Claudia Martinez OvandoLeicy Santos
Barbra BandaOihane Hernandez Zurbano
39'
Barbra BandaRafaelle Souza
33'
33'
19'
Lucia Di Guglielmo
6'
Sofia CantoreTrinity Rodman
2'
Sofia CantoreTrinity Rodman
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 59% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 14% | 13% |
| 10% | 21% | 16~30 | 17% | 11% |
| 12% | 21% | 31~45 | 14% | 27% |
| 17% | 18% | 46~60 | 17% | 16% |
| 15% | 9% | 61~75 | 14% | 8% |
| 32% | 18% | 76~90 | 20% | 22% |