KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
03/05 03:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
10-05
2026
Gremio Metropolitano Maringa
Guarani Futebol Clube
7 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
17-05
2026
Guarani Futebol Clube
Ituano (SP)
14 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-05
2026
Barra FC
Guarani Futebol Clube
21 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
10-05
2026
Inter de Limeira
Santa Cruz (PE)
7 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
17-05
2026
Santa Cruz (PE)
Volta Redonda
14 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-05
2026
Gremio Metropolitano Maringa
Santa Cruz (PE)
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guarani Futebol Clube và Santa Cruz (PE) vào 03:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Willian Roberto de Farias
90+2'
86'
Jose Renato da Silva Junior
Guilherme
83'
79'
Eurico
Willian Roberto de Farias
69'
63'
Edson Miranda
Yan Henrique
38'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.6
0.8Bàn thua0.9
13Bị sút trúng mục tiêu11.7
6.8Phạt góc4.7
3.1Thẻ vàng2.3
14.4Phạm lỗi0
54.5%Kiểm soát bóng52.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%19%1~1521%9%
25%16%16~300%9%
17%27%31~4525%25%
14%13%46~6018%16%
20%8%61~759%19%
14%13%76~9025%19%