KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL League One
03/05 04:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
07-05
2026
Fort Wayne FC
Portland Hearts of Pine
4 Ngày
USA L1
Cách đây
10-05
2026
Omaha
Portland Hearts of Pine
7 Ngày
USA L1
Cách đây
24-05
2026
Portland Hearts of Pine
Greenville Triumph
21 Ngày
USA L1
Cách đây
24-05
2026
AV Alta
New York Cosmos
21 Ngày
USA L1
Cách đây
28-05
2026
New York Cosmos
Omaha
25 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Sarasota Paradise
New York Cosmos
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portland Hearts of Pine và New York Cosmos vào 04:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kemali Green
90+4'
Diogo Barbosa
87'
83'
Sebastian Ignacio Guenzatti Varela
Michel Poon-Angeron
82'
57'
Ollie WrightJay Tee Kamara
49'
Josh Drack
33'
19'
Ollie WrightJay Tee Kamara
18'
16'
Jordan Chavez
Jay Tee KamaraOllie Wright
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.2
0.9Bàn thua2
15.1Bị sút trúng mục tiêu12
3.6Phạt góc4.5
3.6Thẻ vàng2.4
14.9Phạm lỗi13.3
50.4%Kiểm soát bóng44.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%7%1~159%16%
7%13%16~3011%16%
19%11%31~4529%23%
17%19%46~6013%7%
26%17%61~7515%10%
21%29%76~9018%25%