KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
03/05 05:10

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Hartford Athletic
Detroit City
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
Detroit City
Miami FC
18 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Loudoun United
Detroit City
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Miami FC
Louisville City FC
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Detroit City và Louisville City FC vào 05:10 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Connor RutzAtes Diouf
71'
Abdoulaye Diop
51'
49'
Chris Donovan
45+2'
Jansen Wilson
Chisom Egbuchulam
43'
39'
Kyle Adams
Haruki Yamazaki
39'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.9
0.7Bàn thua1
8.6Bị sút trúng mục tiêu9.5
6.4Phạt góc8
1.1Thẻ vàng2.1
12.7Phạm lỗi11.9
56.1%Kiểm soát bóng48.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%12%1~1518%9%
10%24%16~3018%18%
26%9%31~4521%18%
13%16%46~606%9%
18%16%61~7518%18%
23%20%76~9018%21%