KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
03/05 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
New Mexico United
Charleston Battery
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Charleston Battery
Detroit City
27 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
11-06
2026
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery
38 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Indy Eleven
Sporting Jax
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
28-05
2026
Sporting Jax
San Antonio
24 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Sporting Jax
Brooklyn FC
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charleston Battery và Sporting Jax vào 06:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Emil Jaaskelainen
86'
Antonio Gomez
85'
Colton SwanNathan Messer
64'
Douglas Martinez
58'
Joey Akpunonu
45+1'
Maalique Foster
42'
Maalique FosterJeremy Kelly
32'
Colton SwanNanan Houssou
28'
20'
Tyshawn Rose
Nanan Houssou
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.7
1.6Bàn thua1.7
9.4Bị sút trúng mục tiêu15.4
7.3Phạt góc4.2
2Thẻ vàng2.6
14Phạm lỗi14.6
58.2%Kiểm soát bóng49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%14%1~1511%20%
14%14%16~3015%4%
11%14%31~4511%16%
18%23%46~6017%16%
20%14%61~7528%12%
25%19%76~9013%29%