KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
03/05 06:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
New York City FC
Columbus Crew
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
New York Red Bulls
Columbus Crew
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Philadelphia Union
Columbus Crew
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Minnesota United FC
Austin FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Minnesota United FC
Colorado Rapids
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
New England Revolution
Minnesota United FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Columbus Crew và Minnesota United FC vào 06:40 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chase AdamsTaha Habroune
90+3'
Mohamed FarsiDylan Chambost
90+2'
89'
Mamadou DiengKelvin Yeboah
84'
Jefferson Diaz
Nariman AkhundzadeHugo Picard
82'
75'
Michael BoxallNicolas Romero
75'
Wil TrappNectarios Triantis
74'
Anthony MarkanichNectarios Triantis
Rudy Camacho
73'
66'
Kelvin YeboahJoaquin Pereyra
Sekou Tidiany BangouraDaniel Gazdag
63'
59'
Kelvin YeboahAnthony Markanich
Hugo Picard
56'
Yevgen CheberkoMalte Amundsen
46'
Taha HabrouneMax Arfsten
31'
25'
Kyle Duncan
Max Arfsten
12'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
28
P.Schulte
Callender D.
1218
Meineche M.
Diaz J.
2825
Zawadzki S.
Duggan M.
234
Camacho R.
Romero N.
531
Moreira S.
Duncan K.
330
Picard H.
Triantis N.
257
Chambost D.
Gene O.
3016
Habroune T.
Markanich A.
1327
Arfsten M.
Pereyra J.
268
Gazdag D.
Chancalay T.
810
Rossi D.
Yeboah K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 15% | 22% |
| 15% | 11% | 16~30 | 8% | 10% |
| 26% | 20% | 31~45 | 13% | 20% |
| 13% | 11% | 46~60 | 17% | 14% |
| 18% | 28% | 61~75 | 10% | 16% |
| 11% | 22% | 76~90 | 34% | 16% |